Thuật ngữ CSCA Việt–Anh–Trung
Tra khái niệm trước, đọc ví dụ sau, rồi thử một bài tập. Danh mục này hiện có sáu mục gắn với các bài học đã được biên soạn bằng tiếng Việt; đây chưa phải toàn bộ thuật ngữ trong đề cương.
Toán
Bất phương trình bậc hai
Quadratic inequality · 一元二次不等式
Hiểu bất phương trình bậc hai, cách đọc bảng xét dấu và khi nào phải lấy cả nghiệm của phương trình biên.
Đọc bài học và ví dụ →Toán
Hàm số lôgarit
Logarithmic function · 对数函数
Lôgarit là gì? Đối chiếu tên Việt–Anh–Trung, điều kiện của cơ số và đối số, cùng một ví dụ về cơ số nhỏ hơn 1.
Đọc bài học và ví dụ →Vật lý
Hợp lực
Net force / resultant force · 合力
Hợp lực là tổng vectơ các lực tác dụng lên cùng một vật. Xem ví dụ, đơn vị và sự khác nhau giữa cân bằng lực với cặp lực tương tác.
Đọc bài học và ví dụ →Vật lý
Động năng
Kinetic energy · 动能
Động năng phụ thuộc vào khối lượng và tốc độ như thế nào? Công thức, đơn vị joule, ví dụ và điều kiện dùng trong cơ học cổ điển.
Đọc bài học và ví dụ →Hóa học
Phương trình khí lý tưởng
Ideal gas law · 理想气体状态方程
Ý nghĩa các đại lượng trong PV = nRT, cách chọn hằng số R và lỗi thường gặp khi dùng nhiệt độ Celsius hoặc áp suất dư.
Đọc bài học và ví dụ →Hóa học
Nồng độ mol
Molar concentration / molarity · 物质的量浓度
Nồng độ mol bằng số mol chất tan chia cho thể tích dung dịch. Xem đơn vị, cách pha loãng và vì sao không dùng thể tích dung môi.
Đọc bài học và ví dụ →